We stayed in that hotel despite the noise

Cùng Học bài 247 trả lời chính xác nhất cho câu hỏi trắc nghiệm: “We stayed in that hotel despite the noise” kết hợp với những kiến thức mở rộng về cấu trúc No matter trong Tiếng Anh là tài liệu hay dành cho các bạn học sinh trong quá trình luyện tập trắc nghiệm.

Trắc nghiệm: We stayed in that hotel despite the noise.

A. No matter how noisy the hotel was, we stay there.

B. Because of the noise, we stay in the hotel.

C. Despise the hotel was noisy, we stayed there.

D. We stayed in the noisy hotel and we like it.

Trả lời:

Đáp án đúng: A. No matter how noisy the hotel was, we stay there.

Giải thích:

Dùng phương pháp loại trừ:

Câu gốc dùng “despite – mặc dù” chỉ sự tương phản => B loại vì because + of : bởi vì (chỉ lý do, nguyên nhân )

C cũng loại vì despite + N, mà câu C lại là một mệnh đề “the hotel was noisy”

D cũng sai, vì ý câu gốc không đề cập ý “liked it”

A đúng. No matter how (however) + adj + S +V , clause : dù có….đi chăng nữa… thì…

Kiến thức tham khảo về cấu trúc No matter trong Tiếng Anh

1. Cấu trúc no matter và cách dùng

Cấu trúc no matter là một trong những cấu trúc tương phản, được sử dụng trong tiếng Anh với ý nghĩa dù có … đi chăng nữa … thì vẫn.

Cấu trúc:

No matter + who/what/which/where/when/how + S + V: Dù có… đi chăng nữa … thì

Ví dụ:

No matter whocalls me, say I’m busy. (Dù là ai gọi đi chăng nữa thì cũng nói là tôi đang bận.)

No matter how carefulyou are, you can still make mistakes. (Dù bạn có cẩn thận như thế nào thì bạn vẫn có thể mắc lỗi sai.)

2. Một số cấu trúc với No matter

a. Cấu trúc no matter how

Cấu trúc: NO MATTER HOW + ADJ/ADV + SUBJECT + VERB = No matter how + tính từ/trạng từ + Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ:

No matter how nice she was, she sometimes lost her temper. (Bất kể tốt tới đâu, đôi lúc cô ấy cũng cáu giận)

He can’t lose weight, no matter how hard he tries. (Anh ấy không giảm cân nổi dù cố gắng thế nào)

We stayed in that hotel despite the noise

I won’t give you his phone number, no matter how much you insist and repeat your request. (Tôi sẽ không cho bạn số điện thoại của anh ấy đâ, dù bạn có nài nỉ tôi bao lần đi nữa)

b. Cấu trúc no matter who

No matter who = whoever: cho dù bất kỳ ai

Ví dụ:

No matter whoLinda is, I still believe in her.

= Whoever Linda is, I still believe in her.

(Dù cho Linda là ai đi nữa, tôi vẫn tin cô ấy.)

No matter whoJune wants to become, his mother always supports him.

= Whoever June wants to become, his mother always supports him.

(Dù June muốn trở thành ai đi chăng nữa, mẹ anh ấy vẫn luôn ủng hộ.)

c. Cấu trúc no matter what

No matter what = Whatever

(Dù có chuyện gì đi chăng nữa)

Ví dụ:

No matter whathappens, be optimistic and overcome it.= Whatever happens, be optimistic and overcome it.

(Dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, hãy lạc quan và vượt qua nó.)

No matter what Jame says, don’t trust him.= WhateverJame says, don’t trust him.

(Dù Jame có nói gì đi nữa, đừng tin anh ta.)

d. Cấu trúc no matter where

No matter where = Wherever: dù bất nơi nào đi nữa

Ví dụ:

No matter whereI go, my family is still in my heart.

= Wherever I go, my family is still in my heart.

(Dù cho tôi có đi đến đâu, gia đình vẫn luôn nằm trong trái tim tôi.)

No matter whereyou work, it’s not important.

= Wherever you work, it’s not important.

(Dù bạn có làm ở đâu, điều đó cũng không quan trọng)

Lưu ý: Ngoài vị trí thường đứng đầu câu, các cấu trúc này cũng có thể đặt ở vị trí cuối câu mà không cần mệnh đề theo sau.

Ví dụ:

I will always support you, no matter what. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn dù có chuyện gì đi chăng nữa.)

I will go with you, no matter where.(Tôi sẽ đi cùng bạn dù bất kỳ đâu đi chăng nữa.)

3. Phân biệt no matter who/what/where/how & whoever, whatever, whenever, however

– Sự khác nhau:

whoever/whatever/whichevercó thể dùng như chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề khác

Whoeverdid this will sooner or later be caught and will be punished.

Whoeverwins the election is going to have a tough job getting the economy back on its feet.

Ben, I want whoever’s responsible to come forward

Israel offers automatic citizenship to all Jews who want it, whatevercolour they are and whichever language they speak

I recommend that you avoid processed foods whenever

* No matter how much/how many + Subject + Verb…

Ví dụ:

This never happened no matter how much he shouted

* No matter how + adjective + Subject + be…

No matter how hard I tried, I couldn’t open the door

* Phân biệt No matter và it doesn’t matter

NO MATTER là liên từ nên:

Vì no matter…là một liên từ, nó phải đi cùng hai mệnh đề

Để giới thiệu chỉ một mệnh đề, chúng ta dùngIt doesn’t matter.

Example

It doesn’t matterwhen you come.

No matter when you come, you’ll be welcome.

* No matter what có thể không cần động từ

Ví dụ:

I’ll always love you, no matter what.(=…no matter what happens.)

4. Bài tập cấu trúc no matter

Để tổng hợp lại kiến thức vừa học ở trên, chúng ta hãy cùng thực hành qua một số bài tập về cấu trúc no matter ngay sau đây nhé.

Bài tập: Nối hai câu sau thành một câu sử dụng cấu trúc no matter

1. Linda’s life is hard. She is determined to study well.

……………………………………………………………………………..

2. June is very rich. He isn’t happy.

…………………………………………………………………………….

3. She can’t answer this question. She is very intelligent.

…………………………………………………………………………..

4. Jame does anything. He always tries his best.

…………………………………………………………………………..

5. He tried very hard. He was not successful.

…………………………………………………………………………..

6. Bill lives anywhere. He always thinks of his hometown.

…………………………………………………………………………..

7. Tung worked very hard, he didn’t manage to pass the final exam.

…………………………………………………………………………..

Đáp án:

1. No matter how hard Linda’s life is, she is determined to study well.

2. No matter how rich June is, he isn’t happy.

3. No matter how intelligent she is, she can’t answer this question.

4. No matter what Jame does, he always tries his best.

5. No matter how hard he tried, he was not successful.

6. No matter where Bill lives, he always thinks of his hometown.

7. No matter how hard Tung worked, he didn’t manage to pass the final exam.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.