Đáp án và giải thích chính xác câu hỏi trắc nghiệm: “Đặc điểm cấu tạo của ARN khác với ADN là” cùng với kiến thức lý thuyết liên quan là tài liệu hữu ích môn Sinh học 9 do HOCBAI247 biên soạn dành cho các bạn học sinh và thầy cô giáo tham khảo.

Trắc nghiệm: Đặc điểm cấu tạo của ARN khác với ADN là:

A. Đại phân tử, có cấu trúc đa phân

B. Có liên kết hiđrô giữa các nuclêôtit

C. Có cấu trúc một mạch

D. Được cấu tạo từ nhiều đơn phân

Trả lời: 

Đáp án đúng: C. Có cấu trúc một mạch

Đặc điểm cấu tạo của ARN khác với ADN là: Có cấu trúc một mạch

Kiến thức tham khảo về ARN và ADN

1. Tìm hiểu về ARN

a. Cấu trúc của ARN

* Cấu trúc hóa học

– ARN (axit ribônuclêic) là một đại phân tử hữu cơ được cấu tạo bởi các nguyên tố C, H, O, N, P

– ARN là phân tử có cấu tạo theo nguyên tắc đa phân. Đơn phân của ARN là các Nuclêôtit thuộc các loại A, U, G, X. Từ 4 loại đơn phân này tạo nên tính đa dạng và đặc thù cho ARN.

* Cấu trúc không gian

– ARN trong tế bào được phân thành 3 loại chủ yếu là: mARN (ARN mang thông tin), tARN (ARN vận chuyển) và rARN (ARN tạo ribôxôm)

– Khác với ADN, ARN chỉ có cấu trúc gồm 1 mạch đơn, để tồn tại bền vững trong không gian, các nuclêôtit trên mạch đơn này có thể kết hợp với nhau để tạo thành cấu trúc bền vững hơn.

b. Quá trình tổng hợp ARN

– Thời gian, địa điểm: Quá trình tổng hợp ARN diễn ra trong nhân tế bào, tại các NST ở kì trung gian đang ở dạng sợi mảnh

– Nguyên tắc: Quá trình tổng hợp ARN dựa theo NTBS, trong đó A trên mạch gốc liên kết với U, T trên mạch gốc liên kết với A, G liên kết với X và X liên kết với G.

* Quá trình tổng hợp:

– Bước 1. Khởi đầu:

Enzym ARN pôlimeraza bám vào vùng điều hoà làm gen tháo xoắn để lộ ra mạch gốc có chiều 3’ → 5’ và bắt đầu tổng hợp mARN tại vị trí đặc hiệu.

– Bước 2. Kéo dài chuỗi ARN:

Enzym ARN pôlimeraza trượt dọc theo mạch gốc trên gen có chiều 3’ → 5’ và các nuclêôtit trong môi trường nội bào liên kết với các nucluotit trên mạch gốc theo nguyên tắc bổ sung:

+ Agốc – Umôi trường

+ Tgốc – Amôi trường

+ Ggốc – Xmôi trường

+ Xgốc – Gmôi trường

– Bước 3. Kết thúc:

Khi enzym di chuyển đến cuối gen, gặp tín hiệu kết thúc thì quá trình phiên mã dừng lại, phân tử ARN: được giải phóng. Vùng nào trên gen vừa phiên mã xong thì 2 mạch đơn đóng xoắn ngay lại.

* Kết quả, ý nghĩa:

– Từ gen ban đầu tạo ra ARN tham gia quá trình tổng hợp prôtêin ngoài nhân tế bào

2. Tìm hiểu về ADN

a. Cấu tạo hóa học

– ADN (axit deoxiribonucleic) là một axit nucleic, cấu tạo từ các nguyên tố: C, H, O, N và P.

– Đặc điểm: đại phân tử hữu cơ, có kích thước lớn, có thể dài tới hàng trăm micromet, khối lượng hàng triệu, hàng chục triệu đơn vị cacbon.

– Cấu tạo theo nguyên tắc đa phân: với đơn phân là nuclêôtit.

– Cấu tạo 1 nuclêôtit gồm:

+ 1 phân tử đường (C5H10O4).

+ 1 phân tử axit photphoric (H3PO4).

+ Bazo nito gồm 4 loại: ađenin (A), timin (T), xitozin (X) và guanin (G).

– Các nuclêôtit chỉ khác nhau ở thành phần bazo nitơ. Vì vậy, tên nucleotit thường được gọi bằng tên bazo nitơ.

Đặc điểm cấu tạo của ARN khác với ADN là?

– Mỗi phân tử ADN gồm hàng vạn, hàng triệu đơn phân.

– ADN có tính đa dạng và đặc thù thể hiện ở: số lượng, thành phần và trình tự sắp xếp các nuclêôtit trong cấu trúc của ADN có thể tạo ra vô số các phân tử ADN khác nhau.

– Tính đa dạng và đặc thù của ADN là cơ sở cho tính đa dạng và đặc thù của các loài sinh vật.

b. Cấu trúc trung gian

Năm 1953, J. Oatxon và F. Crick công bố mô hình cấu trúc không gian của phân tử ADN.

– ADN là một chuỗi xoắn kép gồm hai mạch song song xoắn đều quanh một trục theo chiều từ trái sang phải (xoắn phải), ngược chiều kim đồng hồ.

– Mỗi chu kì xoắn gồm 10 cặp nuclêôtit, dài 34 Å. Đường kính vòng xoắn là 20 Å.

– Trong phân tử ADN:

+ Trên một mạch đơn các nuclêôtit liên kết với nhau bằng liên kết hóa trị: được hình thành giữa

+ Giữa hai mạch các nuclêôtit liên kết với nhau bằng liên kết hidro tạo thành các cặp theo nguyên tắc bổ sung: A liên kết với T bằng 2 liên kết hidro, G liên kết với X bằng 3 liên kết hidro.

+ Do tính chất bổ sung của 2 mạch đơn, khi biết trình tự sắp xếp nuclêôtit trong mạch này có thể suy ra trình tự nuclêôtit trong mạch còn lại: A = T, G = X, A + G = T + X = 50% N.

+ Tỉ số (A + G)/(T + X) các loài khác nhau là khác nhau và đặc trưng cho loài.

3. So sánh ARN và ADN

* Giống nhau:

a, Cấu tạo:

– Đều là những đại phân tử, có cấu trúc đa phân.

– Đều được cấu tạo từ các nguyên tố hóa học: C, H, O, N và P.

– Đơn phân đều là các nuclêôtit. Có cùng 3 trong 4 loại nu giống nhau là: ađênin, guanin và xitozin.

– Giữa các đơn phân có các liên kết cộng hóa trị tạo thành mạch.

b, Chức năng: đều có chức năng trong quá trình tổng hợp prôtêin để truyền đạt thông tin di truyền.

* Khác nhau:

a, Cấu trúc:

+ ADN (theo Watson và Crick 1953):

– Gồm 2 mạch polinuclêotit xoắn đều, ngược chiều nhau.

– Số lượng đơn phân lớn (hàng triệu). Có 4 loại đơn phân chính: A, T, G, X.

– Đường kính: 20A, chiều dài vòng xoắn 34A (gồm 10 cặp nu cách đều 3,4A).

– Liên kết trên 2 mạch theo NTBS bằng liên kết hiđrô ( A vs T 2 lk; G vs X 3 lk).

– Phân loại: dạng B, A, C, T, Z.

– ADN là cấu trúc nằm trong nhân.

+ ARN:

– Một mạch poliribnucleotit dạng thẳng hoặc xoắn theo từng đoạn.

– Số lượng đơn phân ít hơn (hàng trăm, hàng nghìn). Có 4 loại đơn phân chính: A, U, G, X

– Tùy theo mỗi loại ARN có cấu trúc và chức năng khác nhau.

– Liên kết ở những điểm xoắn (nhất là rARN): A vs U 2lk; G vs X 3 lk.

– Phân loại: mARN, tARN, rARN.

– ARN sau khi được tổng hợp sẽ ra khỏi nhân thực hiện chức năng.

b, Chức năng:

+ ADN:

– có tính đa dạng và đặc thù là cơ sở hình thành tính đa dạng, đặc thù của các loài sinh vật.

– lưu giữ bảo quản thông tin di truyền.

– quy định trình tự các ribônucletit trên ARN —-> quy định trình tự a.a của prôtêin.

– Những đột biến trên ADN có thể dẫn đến biến đổi kiểu hình.

+ ARN: (tùy từng loại có chức năng riêng):

– truyền đạt thông tin di truyền (mARN).

– Vận chuyển a.a đến nơi tổng hợp prôtêin (dịch mã).

– Sau quá trình dịch mã, mARN biến mất, không làm ảnh hưởng đến kiểu hình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.